Kinh doanh xăng dầu

 

 

Giới thiệu

Năm 2020, VQB mở rộng sang lĩnh vực kinh doanh xăng dầu trên cơ sở năng lực đội ngũ — những cán bộ nòng cốt với hơn 15 năm kinh nghiệm thực tế trong ngành. Tận dụng mạng lưới đối tác, am hiểu thị trường và uy tín tích lũy sẵn có, VQB gia nhập thị trường một cách chủ động, rút ngắn đáng kể giai đoạn thâm nhập ban đầu.

Hiện nay, mảng xăng dầu hoạt động như một đơn vị kinh doanh độc lập trong cơ cấu tập đoàn, với hệ thống khách hàng và đối tác được xây dựng bài bản. Đây là một trong những minh chứng cho định hướng phát triển đa ngành của VQB — mở rộng có chọn lọc vào các lĩnh vực mà tập đoàn có lợi thế rõ ràng về con người và quan hệ thị trường.

 

Sản phẩm

 

HFO

HFO (Heavy Fuel Oil – dầu nhiên liệu nặng) 

HFO là loại dầu nhiên liệu nặng, còn gọi là bunker fuel hoặc dầu FO cặn. Đây là phần “dư” còn lại sau khi đã tách các phân đoạn giá trị cao (xăng, diesel, kerosene…) trong quá trình chưng cất và cracking dầu thô. Vì là phân đoạn nặng nên HFO có:

  • Độ nhớt rất cao, dạng sệt như nhựa đường, chỉ bơm và phun được khi được gia nhiệt.
  • Nhiệt độ sôi cao (khoảng 350–500°C), chứa nhiều hợp chất thơm, lưu huỳnh, nitơ, kim loại vết (vanadium, niken…).
  • Giá thành rẻ hơn nhiều so với dầu DO/diesel, nên được dùng phổ biến làm nhiên liệu cho tàu biển, động cơ công suất lớn, lò hơi công nghiệp, nơi ít yêu cầu khắt khe về khí thải.

Nhược điểm của HFO là hàm lượng lưu huỳnh và tạp chất cao, khi cháy sinh nhiều SO₂, NOx, muội than và hạt bụi mịn, gây ô nhiễm không khí và môi trường; vì vậy đang bị siết chặt dần bởi các quy định quốc tế trong vận tải biển.

 

FOR

FOR (Fuel Oil/R – dầu FO trung bình) 

Trong thực tế vận hành, FOR thường được dùng để chỉ một dòng dầu FO trung bình/FO R (Fuel Oil loại R), là nhiên liệu có tính chất nằm giữa DO và FO nặng, thường là dầu FO đã được pha thêm một tỷ lệ nhất định phân đoạn nhẹ (dầu DO hoặc distillate) để:

  • Giảm độ nhớt, giúp dễ bơm, dễ phun hơn HFO thuần.
  • Nâng chất lượng cháy (giảm muội, giảm cặn).
  • Vẫn giữ được lợi thế giá thành thấp so với diesel.

FOR thường được sử dụng cho nồi hơi, lò đốt công nghiệp, tàu sông, tàu ven biển, hoặc các hệ thống phát điện công nghiệp chấp nhận nhiên liệu trung bình nhưng vẫn cần độ linh hoạt vận hành tốt hơn FO cặn.

 

Dầu mỡ nhờn

Dầu bôi trơn (dầu nhớt):
Là hỗn hợp giữa dầu gốc (khoáng hoặc tổng hợp) và hệ phụ gia (chống oxy hoá, chống mài mòn, tẩy rửa – phân tán, chống rỉ, cải thiện chỉ số độ nhớt…). Dùng để bôi trơn các bề mặt ma sát trong động cơ và máy móc quay, giúp:

    • Tạo màng dầu ngăn tiếp xúc kim loại – kim loại, giảm ma sát và mài mòn.
    • Tản nhiệt khỏi vùng ma sát, giúp làm mát cục bộ.
    • Làm sạch cặn bẩn, muội than, hạt kim loại sinh ra trong quá trình làm việc.
    • Chống rỉ, bảo vệ bề mặt kim loại khỏi môi trường ăn mòn.

Mỡ bôi trơn (grease):
Là chất bôi trơn dạng rắn/bán rắn, gồm dầu gốc + chất làm đặc (xà phòng kim loại, chất vô cơ, sáp…) + phụ gia. Mỡ giữ được ở vị trí bôi trơn, không chảy tràn như dầu nên:

    • Phù hợp cho ổ bi, khớp nối, cơ cấu kín, vị trí khó lắp đường dầu tuần hoàn.
    • Bôi trơn lâu dài, chống nước, chống bụi tốt.
    • Chịu được dải nhiệt và tải trọng rộng, tuỳ công thức mỡ (mỡ lithium đa dụng, mỡ chịu nhiệt, mỡ chịu cực áp EP…).

Dầu/mỡ nhờn có vai trò sống còn trong mọi ngành công nghiệp, giao thông vận tải, cơ khí, giúp tăng tuổi thọ thiết bị, giảm sự cố và tiết kiệm năng lượng.

 

Phụ gia chống lún

Phụ gia chống lún (anti‑settling / anti‑setting additive) 

Phụ gia chống lún là nhóm phụ gia phân tán – ổn định huyền phù, được bổ sung vào hệ lỏng (sơn, mực in, dầu – mỡ, dung dịch phụ gia…) để:

  • Ngăn các hạt rắn (bột màu, chất độn, phụ gia rắn, muội, cặn mịn…) lắng xuống đáy trong quá trình lưu kho hoặc đứng yên.
  • Hạn chế hiện tượng tạo “bánh lắng” (caking) – lớp cặn nén chặt, rất khó khuấy tán trở lại.
  • Duy trì độ đồng nhất, đảm bảo mỗi lần cấp liệu/pha trộn đều có cùng hàm lượng hoạt chất, từ đó giữ ổn định tính năng sản phẩm.

Về cơ chế, phụ gia chống lún thường hoạt động bằng cách:

  • Tăng nhẹ độ nhớt vùng thấp tốc (thixotropy), giúp hệ “đứng yên” thì đặc lại, khi khuấy hoặc bơm thì loãng ra.
  • Hoạt động như chất hoạt động bề mặt/rheology modifier, tạo mạng lưới vi mô gắn quanh hạt rắn, giữ chúng ở trạng thái phân tán, không kết bông rồi lắng nhanh.

Trong ngành dầu – mỡ, phụ gia chống lún được dùng để ổn định các hệ có hạt rắn (phụ gia cực áp, chất rắn bôi trơn, phụ gia kim loại…) giúp sản phẩm không tách lớp, không cặn đáy trong quá trình bảo quản và sử dụng.